boyle's law

boyle's law

A student demonstrates Boyle's Law using a syringe and a weight.

Định nghĩa

Boyle's law (Danh từ riêng, không đếm được) một định luật vật phát biểu rằng, ở nhiệt độ không đổi, áp suất của một lượng khí lý tưởng tỉ lệ nghịch với thể tích của . Điều này có nghĩa khi thể tích giảm, áp suất tăng ngược lại, với điều kiện nhiệt độ số mol khí không thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Định luật Boyle giải thích tại sao ống tiêm hoạt động: khi bạn kéo pít-tông, thể tích tăng áp suất giảm, hút chất lỏng vào.)
  • (Theo định luật Boyle, nếu bạn tăng gấp đôi thể tích của một chất khí, áp suất của sẽ giảm một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Boyle's law thường được sử dụng trong các bài toán về khí lý tưởng, kết hợp với các định luật khí khác như định luật Charles định luật Avogadro để tạo thành phương trình trạng thái khí lý tưởng: ( PV = nRT ).
  • Trong ngữ cảnh thực tế, Boyle's law được áp dụng trong thiết kế bình khí nén, hệ thống thở của thợ lặn, các thiết bị y tế như máy đo huyết áp.
Biến thể từ gần giống
  • Boyle's law một thuật ngữ cố định, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết hoa không đều: hoặc (dạng viết thường ít phổ biến hơn).
  • Định luật Boyle-Mariotte: Tên gọi khác của Boyle's lawmột số quốc gia châu Âu, nhằm tôn vinh nhà vật người Pháp Edme Mariotte, người độc lập khám phá ra định luật này.
Từ đồng nghĩa
  • Định luật tỉ lệ nghịch áp suất-thể tích: Mô tả trực tiếp nội dung của định luật.
  • Định luật khí lý tưởng (một phần): Boyle's law một thành phần của phương trình khí lý tưởng.
Các cụm từ liên quan
  • Boyle's law experiment: Thí nghiệm định luật Boyle, thường dùng để minh họa mối quan hệ giữa áp suất thể tích.
    • The students conducted a Boyle's law experiment using a syringe and a pressure sensor. (Các học sinh đã tiến hành thí nghiệm định luật Boyle bằng ống tiêm cảm biến áp suất.)
  • Boyle's law formula: Công thức định luật Boyle, được viết ( P1 = P2 ).
    • Remember to use the Boyle's law formula to solve this problem. (Hãy nhớ sử dụng công thức định luật Boyle để giải bài toán này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Boyle's law đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Từ gần giống